Chi tiết cách tính dung lượng lưu trữ camera chính xác
Việc tính toán dung lượng lưu trữ camera giám sát (camera IP, camera wifi, camera hành trình, v.v.) là điều rất quan trọng để đảm bảo:
-
Lưu trữ đủ số ngày cần thiết
-
Không bị mất dữ liệu cũ quá sớm
-
Chọn đúng loại thẻ nhớ microSD, ổ cứng HDD, hoặc cloud
Vậy làm sao để tính chính xác dung lượng lưu trữ cần thiết cho hệ thống camera? Hãy cùng tìm hiểu ngay!
🎯 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến dung lượng lưu trữ
Để tính được dung lượng, bạn cần biết 5 yếu tố sau:
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| 🎥 Độ phân giải | HD (720p), Full HD (1080p), 2K, 4K... |
| 📷 Số lượng camera | Càng nhiều camera, dung lượng càng lớn |
| 🕐 Số giờ ghi mỗi ngày | Ghi 24/7 hay chỉ ghi khi có chuyển động |
| 📦 Chuẩn nén video | H.264 / H.265 / H.265+ (H.265 tiết kiệm hơn) |
| 📅 Số ngày cần lưu trữ | Ví dụ: 7 ngày, 15 ngày, 30 ngày |
🧮 2. Công thức tính dung lượng lưu trữ cơ bản
✅ Công thức tổng quát:
Trong đó:
-
Bitrate: tốc độ dữ liệu camera (tính bằng Kbps hoặc Mbps)
-
Đơn vị kết quả là MB hoặc GB
📊 3. Bảng ước lượng dung lượng theo độ phân giải
| Độ phân giải | Bitrate trung bình | Dung lượng ghi 1h | Dung lượng/ngày (24h) |
|---|---|---|---|
| HD 720p (H.265) | ~500 Kbps | ~225 MB | ~5.4 GB |
| Full HD 1080p (H.265) | ~1 Mbps | ~450 MB | ~10.8 GB |
| 2K (H.265) | ~2.5 Mbps | ~1.1 GB | ~27 GB |
| 4K (H.265) | ~5 Mbps | ~2.2 GB | ~52.8 GB |
📌 Nếu dùng chuẩn nén H.264, dung lượng có thể tăng gấp 1.5 – 2 lần
Comments
Post a Comment